Cảm biến gia tốc được sử dụng trong mọi khía cạnh của môi trường thử nghiệm động lực học, và Kistler đã phát triển các dòng sản phẩm đáp ứng phạm vi ứng dụng rộng lớn này. Từ các chuyển động cực nhỏ trong công nghệ chế tạo tấm bán dẫn (wafer) đến việc tái tạo phổ sốc trong các nghiên cứu về sự tách rời bằng cơ chế kích nổ (pyrotechnic separation), cũng như mọi trường hợp khác, Kistler đều cung cấp giải pháp cảm biến tối ưu. Các sự kiện tĩnh được ghi nhận bằng dòng sản phẩm K-Beam chuyên dụng cho dải tần số thấp và đo tĩnh. Các hoạt động ở tần số rất cao thường được đo lường bằng các loại cảm biến áp điện (piezoelectric) thu nhỏ, loại đơn trục hoặc đa trục (3 trục). Nhiều công nghệ cảm biến—bao gồm gốm áp điện (piezoceramic), thạch anh tự nhiên và điện dung biến thiên—đã được nghiên cứu kỹ lưỡng và ứng dụng linh hoạt để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của từng trường hợp sử dụng.
Thử nghiệm kết cấu
Các thiết bị cơ khí, cụm lắp ráp và công trình xây dựng thuộc mọi loại hình đều được khảo sát bằng cảm biến gia tốc để đo phản ứng động lực học khi chịu tác động của một đầu vào đã biết. Dạng biến dạng của mẫu thử khi xảy ra hiện tượng cộng hưởng có thể được tính toán từ dữ liệu đo đạc thu được.
Được gọi là "Phân tích Modal Thực nghiệm" (EMA), lĩnh vực này thường sử dụng các sản phẩm thuộc dòng PiezoBeam hoặc Ceramic Shear; các dòng này có đặc tính chung đã được tinh chỉnh để đáp ứng hầu hết các yêu cầu thử nghiệm phổ biến. Các tính năng nổi bật bao gồm: tín hiệu đầu ra mạnh từ cảm biến trọng lượng nhẹ, cách ly tín hiệu (ground isolated) và chi phí hợp lý, mang lại giải pháp kinh tế cho các ứng dụng đòi hỏi số lượng kênh đo lớn.
Hàng không vũ trụ và quân sự
Các ngành công nghiệp quân sự và hàng không vũ trụ đòi hỏi tiêu chuẩn kỹ thuật cực kỳ khắt khe, nơi mà bất kỳ sai sót nào cũng có thể dẫn đến nguy cơ đe dọa tính mạng. Lĩnh vực này bao gồm phạm vi ứng dụng vô cùng rộng lớn, và hầu như tất cả các dòng sản phẩm cảm biến gia tốc của Kistler đều đã được sử dụng trong các nghiên cứu quan trọng này.
Một số phép đo phổ biến bao gồm: thử nghiệm hiện tượng rung tự kích (flutter), động lực học bệ phóng tên lửa, phân tích EMA cho máy bay, khảo sát đạn dược, phản ứng của cánh quạt trực thăng, v.v.

Ngành ô tô/giao thông vận tải
Chất lượng vận hành (độ êm ái khi di chuyển) đã nhận được sự quan tâm đặc biệt trong những năm gần đây. Các thiết kế xe mới mang lại không gian yên tĩnh hơn cho người ngồi trong xe, đồng thời những chi tiết tinh tế về sự tương tác giữa bánh xe và mặt đường, phản ứng khi xe đi qua chỗ xóc hay va chạm, cùng cảm giác lái tổng thể đều trở thành những yếu tố quan trọng ngay cả đối với khách hàng phổ thông. Dòng sản phẩm K-Beam đáp ứng dải tần số từ thấp đến trung bình trong nhiều nghiên cứu, trong khi các dòng cảm biến áp điện (piezoelectric) đa dạng khác lại mở rộng phạm vi ứng dụng sang các dải tần số cao hơn.
Kỹ thuật xây dựng dân dụng
Các dao động ở tần số cực thấp là đối tượng cần quan tâm khi nghiên cứu những kết cấu quy mô lớn như cầu, tòa nhà hoặc đập thủy điện. Các kết cấu này đòi hỏi phải sử dụng loại cảm biến gia tốc có khả năng đo tín hiệu DC (dòng điện một chiều), do phần lớn các dao động động học đều nằm trong dải tần số rất thấp, thường chỉ ở mức vài Hertz. Dòng sản phẩm K-Beam thường được sử dụng để đo độ rung và gia tốc trong lĩnh vực này.
Sàng lọc ứng suất môi trường
Các linh kiện máy tính, thiết bị điện tử ô tô và các cụm cơ khí thu nhỏ thường phải trải qua các bài kiểm tra độ bền khắc nghiệt hoặc kiểm tra chức năng thực tế trong những điều kiện môi trường khắc nghiệt. Quy trình này có thể bao gồm các bài kiểm tra thả rơi va đập nhiều lần hoặc kiểm tra chu trình nhiệt với biên độ rộng; nhiều sản phẩm thuộc dòng K-Shear đã được thiết kế chuyên biệt để duy trì độ bền và hiệu suất hoạt động tối ưu ngay cả trong những điều kiện khắc nghiệt nhất. Các hậu tố M5 và M8 biểu thị khả năng chịu nhiệt độ cực cao và cực thấp tương ứng, trong khi các mẫu cảm biến sốc kiểu cắt (shear shock) như 8742 và 8743 vẫn hoạt động tốt sau nhiều lần chịu tác động của các chu kỳ rung lắc cường độ cao.
Các giải pháp công nghệ cảm biến áp điện của Kistler
Hầu hết các cảm biến của Kistler đều sử dụng phần tử thạch anh nhạy với tải trọng nén hoặc tải trọng cắt. Cảm biến được kết nối với một thiết bị điện tử để chuyển đổi tín hiệu điện tích thành tín hiệu điện áp tỷ lệ thuận với lực cơ học. Quá trình chuyển đổi này được thực hiện thông qua bộ khuếch đại điện tích (charge amplifier) riêng biệt hoặc bộ chuyển đổi trở kháng kèm bộ ghép nối (thường được tích hợp ngay trong cảm biến). Kistler chủ yếu dựa vào "Lý thuyết Áp điện" để đo các lực động trong quá trình lắp ráp và thử nghiệm.
Kistler cung cấp đa dạng các công nghệ cảm biến: điện dung (capacitive), cảm biến điện tích (charge) và cảm biến điện áp (IEPE). Mỗi loại đều mang lại các giải pháp ứng dụng độc đáo, được thiết kế riêng để đáp ứng các nhu cầu cụ thể của bạn.

